Từ điển Anh–Việt

112,435 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mendicity

/men'disiti/

danh từ

  • nghề ăn xin; sự ăn mày
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being a beggar or mendicant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...