Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

menhaden

/men'heidn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

menhaden

/men'heidn/

danh từ

  • (động vật học) cá mòi dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n shad-like North American marine fishes used for fish meal and oil and fertilizer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...