Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

menhaden

/men'heidn/

danh từ

  • (động vật học) cá mòi dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n shad-like North American marine fishes used for fish meal and oil and fertilizer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...