Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meningococcus

//

* danh từ
  • số nhiều là meningococci
  • khuẩn cầu màng não
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...