Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meningoencephalitis

//

* danh từ
  • (y học) viêm não và màng não
Định nghĩa tiếng Anh

n inflammation of the brain and spinal cord and their meninges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...