Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meninx

//

* danh từ
  • số nhiều là meninges
  • màng não
Định nghĩa tiếng Anh

n. a membrane (one of 3) that envelops the brain and spinal cord

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...