Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10584

menopause

/'menoupɔ:z/

danh từ

  • (y học) sự mãn kinh, sự tuyệt kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time in a woman's life in which the menstrual cycle ends

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...