Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

menservants

//

  • số nhiều của manservant
Định nghĩa tiếng Anh

n a man servant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...