Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

menstrous

/'menstruəs/

tính từ

  • (thuộc) kinh nguyệt
  • (thuộc) sự thấy kinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...