Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mensural

/'menʃjurəl/

tính từ

  • (thuộc) sự đo lường
  • (thuộc) nhịp điệu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to measure\na. having notes of fixed rhythmic value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...