Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46810

mensuration

//

* danh từ
  • sự đo lường; phép đo lường
Định nghĩa tiếng Anh

n the act or process of assigning numbers to phenomena according to a rule

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...