mentholated
/'menθәleitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mentholated
//
* tính từ- có tẩm bạc hà
Định nghĩa tiếng Anh
a. containing, or impregnated with, menthol
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. containing, or impregnated with, menthol
Đang tải...