Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

menticide

/'mentisaid/

danh từ

  • sự tẩy nâo; sự gieo rắc nghi ngờ (trong đầu óc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...