Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mephistophelean

/,mefistə'fi:ljən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mephistophelean

/,mefistə'fi:ljən/

tính từ

  • (thuộc) ác ma; ác tà
Định nghĩa tiếng Anh

s showing the cunning or ingenuity or wickedness typical of a devil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...