Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mephitis

/me'faitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mephitis

/me'faitis/

danh từ

  • mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đất bốc lên)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a poisonous or foul smelling gas emitted from the earth n. in some classifications: type genus of the subfamily Mephitinae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...