Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meprobamate

/mә'prәubәmeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meprobamate

//

* danh từ
  • (hoá học) Meprobamat
Định nghĩa tiếng Anh

n a sedative and tranquilizer (trade name Miltown and Equanil and Meprin) used to treat muscle tension and anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...