merchantability
//
- Cách viết khác : merchantableness
Định nghĩa tiếng Anh
n the state of being fit for market; ready to be bought or sold
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the state of being fit for market; ready to be bought or sold
Đang tải...