Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merchantability

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merchantability

//

  • Cách viết khác : merchantableness
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being fit for market; ready to be bought or sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...