Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merchantlike

/'m\\\\:tʃəntlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merchantlike

//

* tính từ
  • có vẻ thương nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...