mercuration
/mә:kju'reiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mercuration
//
* danh từ- sự xử lý bằng thủy ngân
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...