Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mercuric

/mə:'kjuərik/ phổ biến #46607
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mercuric

/mə:'kjuərik/

tính từ

  • (hoá học) (thuộc) thuỷ ngân
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or containing mercury

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...