mercy stroke
/'mə:sistrouk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mercy stroke
/'mə:sistrouk/
danh từ
- cú đánh cho chết hẳn, đòn trí mạng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...