Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meretriciously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meretriciously

//

* phó từ
  • đẹp mã; hào nhoáng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a meretricious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...