Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meretriciousness

/,meri'triʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meretriciousness

/,meri'triʃəsnis/

danh từ

  • vẻ đẹp giả tạo, vẻ đẹp bề ngoài; tính chất hào phóng
  • tính đàng điếm; tính chất gái điếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an appearance of truth that is false or deceptive; seeming plausibility n. tasteless showiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...