Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meritocratic

/ˌmerɪtə'krætɪk/ phổ biến #31030
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meritocratic

//

* tính từ
  • (thuộc) chế độ nhân tài
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of a meritocracy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...