Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31030

meritocratic

//

* tính từ
  • (thuộc) chế độ nhân tài
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of a meritocracy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...