meritoriously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meritoriously
//
* phó từ- đáng khen; đáng thưởng
Định nghĩa tiếng Anh
r in a meritorious manner
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a meritorious manner
Đang tải...