Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meritoriously

//

* phó từ
  • đáng khen; đáng thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a meritorious manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...