Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meritoriously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meritoriously

//

* phó từ
  • đáng khen; đáng thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a meritorious manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...