Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meritoriousness

/,meri'tɔ:riəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meritoriousness

/,meri'tɔ:riəsnis/

danh từ

  • sự xứng đáng, sự đáng khen, sự đáng thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being deserving (e.g., deserving assistance)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...