Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meritoriousness

/,meri'tɔ:riəsnis/

danh từ

  • sự xứng đáng, sự đáng khen, sự đáng thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being deserving (e.g., deserving assistance)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...