Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merrily

/'merili/ phổ biến #18507
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merrily

/'merili/

phó từ

  • vui, vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a joyous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...