merry andrew
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
merry andrew
/'meri'ændru:/
danh từ
- anh hề; người pha trò (phụ tá của lang băm, hoặc trong gánh hát rong)
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...