merry dancers
/'meri'dɑ:nsəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
merry dancers
/'meri'dɑ:nsəz/
danh từ số nhiều
- bắc cực quang
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...