Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merry-go-round

/'merigou,raund/
Biến thể từ merry-go-rounds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merry-go-round

/'merigou,raund/

danh từ

  • vòng quay ngựa gỗ
  • chỗ ngã tư rẽ một chiều
  • cuộc vui miệt mài
  • hồi bận bịu tới tấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a never-ending cycle of activities and events (especially when they seem to have little purpose)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...