Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merry-maker

/'meri,meikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merry-maker

/'meri,meikə/

danh từ

  • người tham dự cuộc vui, người dự hội hè đình đám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...