Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merrymaker

/'meri,meikә(r)/ phổ biến #44316
Biến thể từ merrymakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merrymaker

//

* danh từ
  • người tham dự cuộc vui, người dự hội hè đình đám
Định nghĩa tiếng Anh

n a celebrant who shares in a noisy party

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...