merrymaker
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
merrymaker
//
* danh từ- người tham dự cuộc vui, người dự hội hè đình đám
Định nghĩa tiếng Anh
n a celebrant who shares in a noisy party
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a celebrant who shares in a noisy party
Đang tải...