Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merrymaking

/'meri.meikiŋ/ phổ biến #40628
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merrymaking

//

* danh từ
  • những dịp hội hè đình đám
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boisterous celebration; a merry festivity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...