Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merrythought

/'meriθɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merrythought

/'meriθɔ:t/

danh từ

  • xương chạc (chim, gà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The forked bone of a fowl's breast; -- called also wishbone. See Furculum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...