Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

merrythought

/'meriθɔ:t/

danh từ

  • xương chạc (chim, gà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The forked bone of a fowl's breast; -- called also\n wishbone. See Furculum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...