Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesangium

/mɪˈseɪndʒiəm/

Nghĩa thường dùng

mạc treo cầu thận (phần mô liên kết nâng đỡ các mao mạch cầu thận trong thận) danh từ

“The mesangium provides structural support and regulates blood flow within the glomerulus.”Mạc treo cầu thận cung cấp sự nâng đỡ cấu trúc và điều hòa lưu lượng máu trong cầu thận.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • mạc treo cầu thận (phần mô liên kết nâng đỡ các mao mạch cầu thận trong thận)
    • mesangial cells: tế bào mạc treo cầu thận
    • mesangial matrix: chất nền mạc treo cầu thận
    • mesangial proliferation: tăng sinh mạc treo cầu thận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...