Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mescaline

/'meskәlin/ phổ biến #39502
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mescaline

//

* danh từ
  • như mescalin
Định nghĩa tiếng Anh

n. the hallucinatory alkaloid that is the active agent in mescal buttons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...