Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mesdames

//

  • số nhiều của Madame
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Madam\npl. of Madame\nn. pl. of Madame and Madam.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...