Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mesenteritis

/,mesəntə'raitis/

danh từ

  • (y học) viêm mạc treo ruột, viêm màng treo ruột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...