Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesenteritis

/,mesəntə'raitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesenteritis

/,mesəntə'raitis/

danh từ

  • (y học) viêm mạc treo ruột, viêm màng treo ruột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...