Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meshwork

//

* danh từ
  • lưới
  • mặt rây
  • mặt sàng
Định nghĩa tiếng Anh

n an open fabric of string or rope or wire woven together at regular intervals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...