Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meshy

/'meʃi/

tính từ

  • có mắt lưới, có mạng lưới
Định nghĩa tiếng Anh

a. Formed with meshes; netted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...