Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesial

/'mi:zjəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesial

/'mi:zjəl/

tính từ

  • (thuộc) giữa; ở giữa; hướng vào giữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. being in or directed toward the midline or mesial plane of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...