mesmerism
/'mezmərizm/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mesmerism
/'mezmərizm/
danh từ
- thuật thôi miên
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of inducing hypnosis
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the act of inducing hypnosis
Đang tải...