mesocarp
/'mesoukɑ:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mesocarp
/'mesoukɑ:p/
danh từ
- (thực vật học) vỏ quả giữa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the middle layer of a pericarp
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the middle layer of a pericarp
Đang tải...