Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesogastrium

/,mesәu'^æstriәm, ,mez-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesogastrium

//

* danh từ
  • màng treo dạ dày
Định nghĩa tiếng Anh

n. The umbilical region. n. The mesogaster.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...