Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesolithic

/,mesou'liθik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesolithic

/,mesou'liθik/

tính từ

  • (khảo cổ học) (thuộc) thời đại đồ đá giữa
Định nghĩa tiếng Anh

n middle part of the Stone Age beginning about 15,000 years ago a of or relating to a middle period of the Stone Age (following the paleolithic)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...