Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesomere

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesomere

//

* danh từ
  • (sinh vật học) mezome, trung phân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...