Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesomerism

/mi'sɔmәrizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesomerism

//

* danh từ
  • hiện tượng trung phân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...