mesophyll
/'mesoufil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mesophyll
/'mesoufil/
danh từ
- (thực vật học) thịt lá
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...