Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesophyte

/'mesәfait, 'mez-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesophyte

//

* danh từ
  • thực vật sống trong môi trường có độ ẩm vừa phải
Định nghĩa tiếng Anh

n land plant growing in surroundings having an average supply of water; compare xerophyte and hydrophyte

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...