Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesophytic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesophytic

//

* tính từ
  • sống trong môi trường có độ ẩm vừa phải
Định nghĩa tiếng Anh

s being or growing in or adapted to a moderately moist environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...