mesospheric
/,mesəu'sferik; ,mez-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mesospheric
//
* tính từ- (thuộc) tầng giữa (khí tượng)
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...